factor III

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Yếu tố III: Một loại enzyme được giải phóng từ các tiểu cầu trong máu, chức năng chuyển đổi prothrombin thành thrombin khi quá trình đông máu bắt đầu. Đây một thành phần quan trọng trong chuỗi phản ứng đông máu.

dụ sử dụng
  • (Yếu tố III được giải phóng từ các tiểu cầu máu trong quá trình đông máu.)
  • (Sự kích hoạt của yếu tố III rất quan trọng để chuyển đổi prothrombin thành thrombin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Factor III deficiency": Thiếu hụt yếu tố III, một tình trạng hiếm gặp gây rối loạn đông máu.

    • Patients with factor III deficiency may experience prolonged bleeding. (Bệnh nhân thiếu hụt yếu tố III có thể bị chảy máu kéo dài.)
  • "Factor III in the coagulation cascade": Vai trò của yếu tố III trong chuỗi phản ứng đông máu.

    • Factor III acts as a catalyst in the coagulation cascade. (Yếu tố III hoạt động như một chất xúc tác trong chuỗi phản ứng đông máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tissue factor (TF): Một tên gọi khác của yếu tố III, thường được dùng trong y văn.

    • Tissue factor is essential for initiating blood clotting. (Tissue factor rất cần thiết để khởi đầu quá trình đông máu.)
  • Thromboplastin: Một thuật ngữ hơn để chỉ yếu tố III, hiện ít được sử dụng.

Từ đồng nghĩa
  • Tissue thromboplastin: Một tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc từ .
  • CD142: Ký hiệu kháng nguyên bề mặt tế bào của yếu tố III.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "factor III" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "factor III" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.